HIỆN SINH VÀ TỈNH THỨCLê Tấn Tài
Có những khoảnh khắc rất nhỏ — như khi ta chờ đèn đỏ giữa dòng xe tấp nập, hay lúc một mình trong quán quen buổi chiều mưa — bất chợt, một câu hỏi vang lên: Rốt cuộc, mình đang sống kiểu gì? Ở giữa một thế giới ngày càng nhanh hơn, ồn hơn, tiện lợi hơn, con người tưởng chừng được giải phóng, nhưng lại dần đánh mất sự kết nối với chính bản thân. Chúng ta biết cách chạm vào mọi thứ, trừ chính tâm hồn mình. Bài viết này là một nỗ lực nhỏ để nhìn lại: giữa hiện sinh và Đạo học, giữa dấn thân và buông bỏ, liệu có một cách sống nào thật hơn, sâu hơn — để ta không chỉ tồn tại, mà thực sự hiện hữu? Có những sớm mai lặng lẽ và êm đềm, khi ánh mặt trời vừa chạm khung cửa, Cuộc sống vẫn thế – bầu trời vẫn cao, gió vẫn thổi qua hàng cây quen thuộc, tiếng xe máy của người hàng xóm vẫn lặp lại mỗi sáng như một bản nhạc cũ, ta chợt tự hỏi: "Mình đang sống như thế nào đây?" Giữa bao khuôn mẫu và vô vàn lựa chọn, con người bắt đầu mỏi mệt vì chính cuộc đời của mình. Từ thuở bước chân vào thế gian, con người đã là một ẩn số chưa có lời giải. Ta lớn lên trong những khuôn phép, học cách sống từ cha mẹ, nhà trường, xã hội — rồi một ngày, khi ánh mắt vô tình chạm vào bóng tối trong chính tâm hồn mình, ta chợt giật mình nhận ra: không ai có thể sống thay ta, cũng chẳng ai thực sự hiểu ta đang kiếm tìm điều gì trong kiếp người hữu hạn này. Lúc ấy, hiện sinh và tỉnh thức hiện ra như hai cách sống: một bên là dấn thân và chọn lựa, một bên là buông nhẹ và trở về. Không đối lập, không loại trừ — chỉ là hai nhịp đập trong cùng một trái tim đang đi tìm một đời sống thật hơn, sâu hơn. Con người hiện đại không thiếu tự do, nhưng lại thiếu một chỗ để đứng giữa tự do ấy. Khi mọi thứ đều có thể lựa chọn — nghề nghiệp, lối sống, tình yêu, niềm tin — ta lại hoang mang không biết điều gì là thật, điều gì thực sự thuộc về mình. Nhưng cũng chính trong sự tỉnh thức sâu hơn, con người nhận ra rằng: không phải điều gì cũng cần nắm giữ, không phải giá trị nào cũng cần tự mình tạo ra. Đôi khi, sống không phải là viết thêm, mà là gạch bớt. Không phải là định nghĩa bản thân, mà là buông dần những điều không còn là mình. Đó là khởi đầu của hành trình đi vào vực thẳm tâm hồn - nơi không ai làm chứng, nơi những lời chỉ dạy xưa kia chỉ còn là tiếng vọng mờ nhạt. Ở đó, người ta buộc phải đối diện với điều mà triết học hiện sinh gọi là "sự hiện hữu trần trụi" – không lý tưởng, không cứu cánh, không yên tâm. Chỉ có một cái tôi trơ trọi, đứng giữa ngã tư lựa chọn. Sống thế nào? Là ai? Vì ai? Tất cả đều không có đáp án sẵn. Triết học hiện sinh gọi đó là "tự do tuyệt đối" - một tự do khiến người ta choáng váng, bởi nó đi kèm gánh nặng trách nhiệm tuyệt đối. Không thượng đế nào định đoạt số phận ta, không có chân lý tiên nghiệm nào đợi chờ phía trước. Ta phải lựa chọn, phải hành động, phải tự mình tạo ra ý nghĩa cho chính đời mình, ngay cả khi đối diện với sự phi lý của kiếp người, khi mọi giá trị cũ đã tan vỡ dưới ánh sáng lạnh lùng của thời đại. Như lời Sartre: "Con người bị kết án phải tự do". Nghe như một nghịch lý đắng cay: tự do - khát vọng ngàn đời - lại trở thành bản án chung thẩm, không thể kháng cáo. Nhưng thử hỏi, có gì kinh khiếp hơn việc mỗi chúng ta phải hoàn toàn chịu trách nhiệm về chính cuộc đời mình? Không thể đổ lỗi cho định mệnh, càng không thể núp bóng đám đông. Mỗi quyết định là một nhát đục khắc sâu vào phiến đá số phận, không thể nào xóa nhòa. Hiện sinh thúc ta đứng dậy, bước đi, làm chủ đời mình. Thế nhưng, từ phương Đông, một giọng nói khác vọng về — nhẹ như gió lướt mặt hồ, trong như tiếng chuông chiều ngân xa: “Đạo khả đạo, phi thường đạo.” Sự sống vốn không cần định nghĩa. Đạo không hình tướng, không tên gọi. Mọi nỗ lực truy tìm ý nghĩa, mọi toan tính đặt tên, chỉ như những cành khô chắn ngang dòng sông đang chảy. Đó là tỉnh thức. Tỉnh thức mời ta ngồi xuống, trở về, và nhận ra rằng: ta vẫn hiện hữu, chưa từng mất mát. Đạo học — nhẹ như sương khói, mỏng manh như ánh trăng xuyên qua kẽ lá — thì thầm lời giản dị: “Đừng tìm, đừng đặt tên. Hãy buông ra.” Buông không phải là từ bỏ, mà là trở về. Trở về với cái tự nhiên vô danh đã có mặt trước cả ngôn từ, trước cả cái tôi. Đạo chẳng ở đâu xa. Nó hiển lộ trong một chiếc lá rơi, một dòng nước trôi, một hơi thở tự nhiên không cần gắng sức. Sống, đâu cần ép buộc. Hạnh phúc, nào phải rượt đuổi. Trang Tử mỉm cười giữa trời đất vô biên, ngồi gảy đàn gió mà lòng thảnh thơi. Ông kể chuyện mộng Hồ Điệp – mơ mình hóa bướm, tỉnh lại chẳng biết là người mộng bướm, hay bướm mộng người. Ấy là cách ông nói rằng, sống mà còn phân biệt quá rạch ròi giữa thực và mộng, giữa có và không, thì chưa sống trọn với Đạo. Giữa hai tiếng gọi – một của tự do trong trách nhiệm, một của buông bỏ trong hòa điệu – con người thời đại bị giằng xé. Họ khát khao vươn lên như một bản thể độc lập, dám lựa chọn và gánh vác hậu quả, nhưng cũng thèm khát một nơi an trú, nơi họ có thể buông gánh nặng bản ngã, như con thuyền buông mái giữa hồ thu tĩnh lặng. Có lẽ, đời người không nằm trọn trong một bên nào. Nó như chiếc cầu tre lơ lửng giữa hai thế giới – bên này là triết lý hiện sinh với những lựa chọn đầy tính cá nhân, bên kia là minh triết Đạo học với lẽ thuận tự nhiên. Trên cây cầu ấy, ta bước đi chập chững nhưng tỉnh táo. Có lúc cần vững vàng tiến tới bằng nghị lực sắt đá, bằng quyết tâm làm lại từ đầu. Có khi lại phải biết dừng chân, quay về nội tâm, thấu hiểu rằng không phải mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát. Giữa hai con đường – một đòi hỏi sự đấu tranh không ngừng nghỉ, một khuyên ta buông mình theo cuộc sống căng như dây đàn nguyệt. Nhưng chính sự căng thẳng ấy làm nên khúc nhạc đời. Có khoảnh khắc ta đối diện nỗi cô đơn tột cùng của kẻ lữ hành giữa sa mạc mênh mông, không bóng người qua lại, không dấu chỉ phương hướng. Lại có khi, ta chỉ cần ngồi khép mắt dưới tán cổ thụ, lắng nghe tiếng gió thì thầm với lá, và bỗng thấy tâm hồn lắng dịu mà chẳng cần biện giải. Triết học hiện sinh rèn cho ta dũng khí sống, Đạo học dạy ta nghệ thuật sống. Một bên như ngọn đuốc rực cháy, một bên tựa dòng suối mát lành. Khi ta biết để lửa soi đường mà không bị đốt cháy, để nước tưới mát mà không bị nhấn chìm – ấy chính là lúc con người thực sự bước đi trên mặt đất này: tự do mà không lạc lối, buông bỏ mà không buông xuôi. Như thế, con người hiện đại tồn tại trong thế song trùng: vừa là chủ thể hành động quyết liệt, vừa là chứng nhân tĩnh lặng. Sống vừa là viết nên cuộc đời, vừa là để cuộc đời viết đời mình. Và từ sự tưởng chừng đối nghịch ấy, ta khám phá một lối đi dung hòa: lối đi giữa hai bờ sống — nơi mà tự do không còn là gánh nặng, và buông bỏ không còn là trốn chạy, mà cả hai cùng dẫn đến một trạng thái thư thái hiếm hoi: được tồn tại trọn vẹn như chính mình, giữa thế giới muôn vẻ không lặp lại. Nhịp sống hiện đại đầy xô lệch và thúc giục; phố xá ngày một đông, mà lòng người lại chật chội hơn bao giờ hết. Ta sống giữa vô vàn lựa chọn, nhưng lại hoang mang hơn cả thuở chưa có gì. Chúng ta có thể làm việc xuyên lục địa, kết nối tức thì khắp địa cầu, nhưng lại bất lực trước chính mình khi màn hình tắt đi. Người ta hăm hở dạy nhau cách thành đạt, cách gây ấn tượng, cách vượt mặt đối thủ — nhưng ít ai dừng lại để hỏi: Sống để làm gì? Sống cho ai? Giữa dòng đời cuồn cuộn ấy, có người tìm đến hiện sinh như một lời thức tỉnh: hãy tỉnh táo mà lựa chọn cuộc đời của chính mình. Lại có người quay về với Đạo học, để được nhắc rằng: không phải điều gì cũng cần nắm giữ — đôi khi, sống giản dị, nhẹ nhàng, là đủ. Có lẽ, ta không cần chọn một bên. Điều quan trọng hơn là biết lắng nghe cả hai tiếng gọi ấy trong lòng. Khi cần quyết đoán, ta bước đi như kẻ hiện sinh — tự do, can đảm. Khi cần buông bỏ, ta lui về như người theo Đạo — tĩnh lặng, vững vàng. Và trong nhịp điệu ấy, cuộc sống hiện đại không còn là guồng quay mỏi mệt, mà trở thành một khoảng lặng tỉnh thức — nơi con người, dẫu giữa phồn hoa ồn ào, vẫn có thể hiện hữu một cách sâu sắc, chân thực và tự do như dòng nước ngầm lặng lẽ nhưng bền bỉ. . |